Cổ phiếu cổ tức cao 2026: xếp hạng tỷ suất cổ tức tiền mặt
28 cổ phiếu có tỷ suất cổ tức tiền mặt 12 tháng, sau thuế 5%, cao hơn lãi tiết kiệm 12 tháng cao nhất 7%/năm (Sacombank, gửi online, 13/10/2026), tính trên giá đóng cửa. Cao nhất sau thuế (không tính mã có cảnh báo): NCT 18.32%, TNG 13.27%, VCS 12.24%, VEA 11.50%, SCS 11.22%.
Số liệu phiên 13/10/2026 (phiên đã chốt gần nhất).
Xếp hạng cổ phiếu trả cổ tức tiền mặt cao nhất
Tỷ suất tính bằng tổng tiền cổ tức đã qua ngày giao dịch không hưởng quyền trong 12 tháng, chia cho giá đóng cửa. "Sau thuế" đã trừ thuế thu nhập cá nhân 5% khấu trừ trên cổ tức (lãi tiền gửi ngân hàng của cá nhân không chịu thuế). "Sắp chi trả" là đợt đã công bố nhưng chưa tới ngày GDKHQ, chưa cộng vào tỷ suất. Chỉ gồm mã có giá trị giao dịch trung bình từ 1 tỷ đồng mỗi phiên. Nhãn "giá giảm mạnh" là giá đang thấp hơn 40% trở lên so với đỉnh 1 năm; "trả bất thường" là năm trước có trả tiền và 12 tháng gần nhất gấp đôi trở lên — tỷ suất cao nhưng chưa chắc lặp lại; "chưa trả đều" là năm trước không trả cổ tức (năm trước trả bằng cổ phiếu thì không ghi chú). Giá tính bằng nghìn đồng. Bấm vào mã để xem nhanh tình trạng cổ phiếu.
| # | Mã | Giá | Cổ tức tiền 12T | Tỷ suất | Sau thuế | Sắp chi trả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DGC | 32.90 | 11,000 đ 3 đợt | 33.43% giá giảm mạnh | 31.76% | — |
| 2 | HPA | 26.50 | 7,460 đ 2 đợt | 28.15% | 26.74% | — |
| 3 | NCT | 83.00 | 16,000 đ 2 đợt | 19.28% | 18.32% | — |
| 4 | PAN | 18.45 | 3,000 đ 1 đợt | 16.26% | 15.45% | — |
| 5 | MSH | 31.55 | 5,000 đ 2 đợt | 15.85% | 15.06% | — |
| 6 | TNG | 17.90 | 2,500 đ 4 đợt | 13.97% | 13.27% | — |
| 7 | VCS | 29.50 | 3,800 đ 2 đợt | 12.88% | 12.24% | — |
| 8 | TDC | 6.42 | 800 đ 1 đợt | 12.46% giá giảm mạnh | 11.84% | — |
| 9 | VEA | 38.50 | 4,658 đ 1 đợt | 12.10% | 11.50% | — |
| 10 | SCS | 42.35 | 5,000 đ 2 đợt | 11.81% | 11.22% | — |
| 11 | SAB | 43.05 | 5,000 đ 2 đợt | 11.61% | 11.03% | — |
| 12 | LCG | 6.28 | 700 đ 1 đợt | 11.15% giá giảm mạnh | 10.59% | — |
| 13 | BMP | 141.60 | 14,860 đ 2 đợt | 10.49% | 9.97% | — |
| 14 | SIP | 48.70 | 5,000 đ 2 đợt | 10.27% | 9.76% | — |
| 15 | VIP | 9.77 | 1,000 đ 1 đợt | 10.24% | 9.73% | — |
| 16 | VGC | 43.30 | 4,400 đ 2 đợt | 10.16% | 9.65% | — |
| 17 | VTO | 11.45 | 1,100 đ 1 đợt | 9.61% | 9.13% | — |
| 18 | LAS | 11.20 | 1,000 đ 1 đợt | 8.93% giá giảm mạnh | 8.48% | — |
| 19 | PVP | 23.55 | 2,000 đ 2 đợt | 8.49% | 8.07% | — |
| 20 | IDC | 34.30 | 2,864 đ 2 đợt | 8.35% | 7.93% | — |
| 21 | NTL | 12.00 | 1,000 đ 1 đợt | 8.33% giá giảm mạnh | 7.91% | — |
| 22 | TLG | 55.20 | 4,500 đ 3 đợt | 8.15% | 7.74% | — |
| 23 | VNM | 58.00 | 4,700 đ 3 đợt | 8.10% | 7.69% | — |
| 24 | DHC | 36.80 | 2,909 đ 3 đợt | 7.91% | 7.51% | — |
| 25 | IJC | 6.53 | 500 đ 1 đợt | 7.66% giá giảm mạnh | 7.28% | — |
| 26 | VOS | 11.75 | 900 đ 1 đợt | 7.66% | 7.28% | — |
| 27 | LPB | 39.30 | 3,000 đ 1 đợt | 7.63% | 7.25% | — |
| 28 | HMC | 10.75 | 800 đ 1 đợt | 7.44% | 7.07% | — |
Cổ phiếu trả cổ tức cao nhất các năm trước
Tính tiền cổ tức nhận được theo số vốn
Nhập số vốn và chọn mã để xem mỗi năm nhận bao nhiêu tiền mặt, so với gửi tiết kiệm cùng số tiền.
Điền sẵn lãi tiết kiệm 12 tháng cao nhất 7%/năm (Sacombank, gửi online, 13/10/2026). Sửa theo lãi suất ngân hàng bạn đang gửi.
giá 32.90 · cổ tức tiền 12 tháng 11,000 đ/cp · CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
Mua được khoảng 3,000 cổ phiếu (làm tròn lô 100), hết 98.7 triệu.
- Cổ tức nhận mỗi năm
- 31.35 triệu
- sau thuế 5% · trước thuế 33 triệu
- Tỷ suất trên tiền bỏ ra
- 31.76%
- sau thuế · trước thuế 33.43%
Hơn gửi tiết kiệm khoảng 24.35 triệu/năm
Chưa gồm phí giao dịch, tính theo cổ tức 12 tháng qua (năm sau có thể khác). Giá bị trừ đúng phần cổ tức vào ngày GDKHQ, giá cổ phiếu có thể lên xuống — xem tỷ suất cổ tức là gì.
Cổ tức 10% là 10% của cái gì?
Khi doanh nghiệp báo "trả cổ tức 10%", con số đó là 10% mệnh giá 10,000 đồng, tức 1,000 đồng mỗi cổ phiếu, bất kể cổ phiếu đang giao dịch ở giá nào. Nó không cho biết bạn được bao nhiêu trên số tiền bỏ ra.
Con số so được với lãi ngân hàng là tỷ suất cổ tức = tiền mặt nhận trong 12 tháng ÷ giá cổ phiếu. Bảng dưới lấy 2 mã trong danh sách hôm nay để thấy khác biệt:
| Mã | Cổ tức tiền 12T | Theo mệnh giá | Giá (nghìn đ) | Tỷ suất thật |
|---|---|---|---|---|
| BVH | 1,055 đ | 10.6% | 74.60 | 1.41% |
| DGC | 11,000 đ | 110% | 32.90 | 33.43% |
BVH trả 10.6% mệnh giá nhưng người mua ở giá 74.60 chỉ nhận khoảng 1.41% mỗi năm; DGC cho 33.43%. Đây là lý do danh sách xếp theo tỷ suất, không theo % mệnh giá.
Ba điều cần biết trước khi mua vì cổ tức
Mức so sánh là lãi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng cao nhất trong 10 ngân hàng lớn (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank, Techcombank, MB, ACB, TPBank, Sacombank, VPBank), lấy từ biểu lãi suất niêm yết trên trang chính thức của từng ngân hàng mỗi sáng, ưu tiên lãi gửi online, khoản tiền nhỏ nhất. Lãi niêm yết có thể thay đổi theo số tiền và chính sách từng ngân hàng.
- Giá bị trừ đúng phần cổ tức vào ngày giao dịch không hưởng quyền. Ngày đó tổng tài sản chưa tăng; tiền lời thật đến khi giá hồi lại.
- Tỷ suất cao có thể đến từ một đợt trả bất thường, hoặc từ việc giá vừa giảm mạnh. Xem lịch sử chi trả theo năm trên trang từng mã để biết doanh nghiệp có trả đều không.
- Giá cổ phiếu lên xuống, còn tiền gửi giữ nguyên gốc. So tỷ suất chỉ là so phần tiền mặt nhận về mỗi năm.
Lịch các đợt sắp tới: lịch chia cổ tức. Giải thích: cổ tức bằng tiền mặt, ngày giao dịch không hưởng quyền.
Câu hỏi thường gặp về cổ tức tiền mặt
Cổ tức tiền mặt bị trừ thuế bao nhiêu?
Cá nhân bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân 5% trên số cổ tức tiền mặt nhận được, trước khi tiền về tài khoản. Cột "Sau thuế" trong bảng đã trừ phần này.
Giá cổ phiếu có bị điều chỉnh khi trả cổ tức tiền mặt không?
Có. Vào ngày giao dịch không hưởng quyền, giá tham chiếu giảm đúng bằng số tiền cổ tức mỗi cổ phiếu. Ai mua từ ngày đó không được nhận đợt cổ tức này.
Khi nào tiền cổ tức về tài khoản?
Cần sở hữu cổ phiếu trước ngày giao dịch không hưởng quyền để có tên vào ngày đăng ký cuối cùng. Tiền về tài khoản chứng khoán vào ngày thanh toán do doanh nghiệp công bố — xem trên lịch chia cổ tức.
Tỷ suất cổ tức tính thế nào?
Tỷ suất cổ tức = tổng tiền cổ tức nhận trong 12 tháng ÷ giá cổ phiếu. Đây là con số so được với lãi gửi tiết kiệm, khác với "cổ tức X%" doanh nghiệp công bố (tính trên mệnh giá 10,000 đồng). Xem cách tính chi tiết.
Cổ tức bằng cổ phiếu có được tính vào tỷ suất không?
Không. Bảng chỉ tính cổ tức tiền mặt. Cổ tức bằng cổ phiếu làm tăng số cổ phiếu nắm giữ nhưng giá được điều chỉnh tương ứng, không phải tiền mặt nhận về.
Số liệu tổng hợp sau mỗi phiên giao dịch, chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.